eword.vn </> .md

Primary nghĩa là gì?

Primary nghĩa là chính

UK /ˈpraɪ.mər.i/ · US /ˈpraɪ.mer.i/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Primary nghĩa là chính. Phát âm IPA: /ˈpraɪ.mer.i/.

Collocations — cụm đi với primary

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Primary có hai nghĩa phổ biến:

  1. Adj: Quan trọng nhất, đứng hàng đầu, là điều cơ bản
  2. Noun: Nhà trường tiểu học (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Primary Chính, quan trọng nhất The primary issue is budget
Prime Tốt nhất, hạng nhất; thời kỳ đỉnh cao In your prime (thời kỳ hưng thịnh)
Prior Trước đó, sớm hơn Prior approval required

Cách dùng chi tiết

1. Chỉ mức độ quan trọng

  • Primary education = Giáo dục tiểu học
  • Primary colors = Các màu cơ bản (đỏ, xanh, vàng)
  • Primary sector = Lĩnh vực kinh tế cơ bản (nông nghiệp, khai thác)

2. Trong y tế

  • Primary care = Chăm sóc sức khỏe cơ bản (khám với bác sĩ gia đình)
  • Primary physician = Bác sĩ chỉ định chính

3. Trong nghiên cứu & học tập

  • Primary source = Tài liệu gốc (sách gốc, ghi chép trực tiếp)
  • Primary research = Nghiên cứu trực tiếp thu thập dữ liệu mới

Mẹo nhớ

"Pri" → PRImary = Điều đến TRƯớc, quan trọng TRƯớc tiên. Nối với "priority" (ưu tiên).

FAQ

Q: "Primary" vs "elementary school" — có khác không? A: Gần như giống nhau. Primary school (Anh) ≈ Elementary school (Mỹ), cả hai chỉ trường cấp 1 cho trẻ 5–11 tuổi.

Q: "Primary" làm danh từ có thường dùng không? A: Không. Dùng primary school hoặc primary colors nhiều hơn danh từ đơn primary.

Câu hỏi thường gặp

primary nghĩa là gì?

chính

primary trong tiếng Việt là gì?

chính

What does "primary" mean?

of first importance; principal | relating to education for children aged 5–11 years

Ví dụ câu với primary?

The primary reason for the delay was bad weather. — Lý do chính của sự chậm trễ là thời tiết xấu.

Ví dụ câu với primary?

She teaches at a primary school in London. — Cô ấy dạy tại một trường tiểu học ở Luân Đôn.