Nghĩa chính
Primary có hai nghĩa phổ biến:
- Adj: Quan trọng nhất, đứng hàng đầu, là điều cơ bản
- Noun: Nhà trường tiểu học (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Primary | Chính, quan trọng nhất | The primary issue is budget |
| Prime | Tốt nhất, hạng nhất; thời kỳ đỉnh cao | In your prime (thời kỳ hưng thịnh) |
| Prior | Trước đó, sớm hơn | Prior approval required |
Cách dùng chi tiết
1. Chỉ mức độ quan trọng
- Primary education = Giáo dục tiểu học
- Primary colors = Các màu cơ bản (đỏ, xanh, vàng)
- Primary sector = Lĩnh vực kinh tế cơ bản (nông nghiệp, khai thác)
2. Trong y tế
- Primary care = Chăm sóc sức khỏe cơ bản (khám với bác sĩ gia đình)
- Primary physician = Bác sĩ chỉ định chính
3. Trong nghiên cứu & học tập
- Primary source = Tài liệu gốc (sách gốc, ghi chép trực tiếp)
- Primary research = Nghiên cứu trực tiếp thu thập dữ liệu mới
Mẹo nhớ
"Pri" → PRImary = Điều đến TRƯớc, quan trọng TRƯớc tiên. Nối với "priority" (ưu tiên).
FAQ
Q: "Primary" vs "elementary school" — có khác không? A: Gần như giống nhau. Primary school (Anh) ≈ Elementary school (Mỹ), cả hai chỉ trường cấp 1 cho trẻ 5–11 tuổi.
Q: "Primary" làm danh từ có thường dùng không? A: Không. Dùng primary school hoặc primary colors nhiều hơn danh từ đơn primary.