hot (nóng) và chilly (lạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hot | chilly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nóng | lạnh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
hot — nóng
having a high temperature; very warm
- The water is too hot to drink right now. — Nước quá nóng để uống lúc này. → Học chi tiết từ hot
chilly — lạnh
Từ chilly thường dùng với nghĩa lạnh.
- ... chilly ... — Ví dụ với chilly. → Học chi tiết từ chilly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hot | Dùng chilly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nóng | lạnh |
| Gợi ý | Chọn hot khi muốn nhấn sắc thái "nóng". | Chọn chilly khi muốn nhấn "lạnh". |
Câu hỏi thường gặp
hot hay chilly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hot · /tu-dien/chilly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt