Nghĩa chính
Hot là tính từ chỉ nhiệt độ cao, có độ nóng lớn. Nó là từ cơ bản nhất trong tiếng Anh để mô tả cảm giác ấm nóng.
Cách dùng
1. Chỉ nhiệt độ cao của vật, thức ăn, đồ uống:
- The coffee is still hot. (Cà phê vẫn còn nóng.)
- Hot water is used for cleaning. (Nước nóng được dùng để vệ sinh.)
2. Chỉ thời tiết nóng bức:
- It's going to be a hot day tomorrow. (Ngày mai sẽ nóng.)
- I don't like hot weather. (Tôi không thích thời tiết nóng bức.)
3. Mô tả cảm giác nóng của cơ thể:
- I feel hot in this thick sweater. (Tôi cảm thấy nóng với chiếc áo len dày này.)
4. Ý nghĩa mở rộng (thông tục):
- That's a hot topic right now. (Đó là chủ đề đang hot hiện nay.)
- She's a hot model. (Cô ấy là một người mẫu nóng bỏng/được nhiều người theo dõi.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hot | có nhiệt độ cao, nóng | hot tea, hot weather |
| warm | ấm áp, không quá nóng | warm sunshine, warm feeling |
| heat | (danh từ) nhiệt, sức nóng | the heat of the sun |
| temperature | (danh từ) nhiệt độ | body temperature |
Mẹo nhớ
- HOT = Helps On Temperature: Dùng khi nói về nhiệt độ cao, hoặc khi cảm thấy nóng
- Ghi nhớ collocations phổ biến: hot weather, hot water, hot day — những cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng đúng
FAQ
Q: "Hot" có các nghĩa khác ngoài nhiệt độ không? A: Có! "Hot" còn có nhiều ý nghĩa thông tục:
- hot deal = thương vụ tuyệt vời
- hot news = tin nóng hổi
- hot property = người/vật được quan tâm nhiều
Q: Khi nào dùng "hot" vs "warm"? A:
- hot = nhiệt độ cao, nóng bỏng (có thể gây khó chịu)
- warm = ấm áp, thoải mái (không quá nóng)
- Hot coffee vs warm milk (sữa ấm)
Q: Làm thế nào để nói "tôi nóng"? A: Dùng I'm hot hoặc I feel hot (cảm thấy nóng về cơ thể)
- ≠ I am a hot person (không nên nói vậy!