decide (quyết định) và choose (chọn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| decide | choose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | chọn |
decide — quyết định
To resolve (a contest, problem, dispute, etc.); to choose, determine, or settle
- Her last-minute goal decided the game. — quyết định → Học chi tiết từ decide
choose — chọn
To pick; to make the choice of; to select.
- I chose a nice ripe apple from the fruit bowl. — chọn → Học chi tiết từ choose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng decide | Dùng choose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | chọn |
| Gợi ý | Chọn decide khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn choose khi muốn nhấn "chọn". |
Câu hỏi thường gặp
decide hay choose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/decide · /tu-dien/choose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt