select (chọn lựa) và choose (chọn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| select | choose | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chọn lựa | chọn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
select — chọn lựa
to choose someone or something from a group of people or things, or (of an adjective) carefully chosen and of high quality
- I selected the red dress for the party. — Tôi chọn chiếc đầm đỏ cho bữa tiệc. → Học chi tiết từ select
choose — chọn
To pick; to make the choice of; to select.
- I chose a nice ripe apple from the fruit bowl. — chọn → Học chi tiết từ choose
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng select | Dùng choose |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chọn lựa | chọn |
| Gợi ý | Chọn select khi muốn nhấn sắc thái "chọn lựa". | Chọn choose khi muốn nhấn "chọn". |
Câu hỏi thường gặp
select hay choose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/select · /tu-dien/choose.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt