scenario (kịch bản) và circumstance (hoàn cảnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| scenario | circumstance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kịch bản | hoàn cảnh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
scenario — kịch bản
a possible situation or sequence of events; a written outline of a story, film, or play
- In a worst-case scenario, the company could lose half its revenue. — Trong kịch bản tệ nhất, công ty có thể mất đi nửa doanh thu của mình. → Học chi tiết từ scenario
circumstance — hoàn cảnh
a condition or fact affecting the way something happens or the way people act in a situation; the conditions or facts that surround an event or situation
- Under normal circumstances, she would have attended the meeting. — Trong những hoàn cảnh bình thường, cô ấy đã tham dự cuộc họp. → Học chi tiết từ circumstance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng scenario | Dùng circumstance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kịch bản | hoàn cảnh |
| Gợi ý | Chọn scenario khi muốn nhấn sắc thái "kịch bản". | Chọn circumstance khi muốn nhấn "hoàn cảnh". |
Câu hỏi thường gặp
scenario hay circumstance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scenario · /tu-dien/circumstance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt