refer (nhắc đến) và cite (dẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| refer | cite | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhắc đến | dẫn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
refer — nhắc đến
to mention or allude to someone or something; to direct someone to a source for information or help
- The professor referred to several studies in her lecture. — Giáo sư đã đề cập đến một số nghiên cứu trong bài giảng của cô ấy. → Học chi tiết từ refer
cite — dẫn
To quote; to repeat, as a passage from a book, or the words of another.
- We used the number of cites as a rough measure of the significance of each published paper. — dẫn → Học chi tiết từ cite
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng refer | Dùng cite |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhắc đến | dẫn |
| Gợi ý | Chọn refer khi muốn nhấn sắc thái "nhắc đến". | Chọn cite khi muốn nhấn "dẫn". |
Câu hỏi thường gặp
refer hay cite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/refer · /tu-dien/cite.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt