eword.vn </> .md

Refer nghĩa là gì?

Refer nghĩa là nhắc đến

UK rɪˈfɜː(r) · US rɪˈfɝ

verbTrung cấp (B1)

Refer nghĩa là nhắc đến. Phát âm IPA: rɪˈfɝ.

Collocations — cụm đi với refer

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Refer là động từ có hai nghĩa chính:

  1. Đề cập, nhắc đến: Khi bạn nói về ai hoặc cái gì, thường một cách gián tiếp hoặc không trực tiếp
  2. Hướng dẫn/giới thiệu: Khi bạn chỉ dẫn ai đó tìm kiếm thông tin hoặc giúp đỡ từ một nguồn cụ thể

Phân biệt các cách dùng

Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
refer to đề cập, nhắc tới When I refer to "quality," I mean reliability.
refer back to quay lại, tham khảo lại Let me refer back to the previous chapter.
refer to as gọi/xưng hô là The press referred to him as a hero.
refer ... to hướng dẫn ai tìm kiếm I'll refer you to the website for details.

Các dạng và cách chia

  • Hiện tại: refer, refers
  • Quá khứ: referred (lưu ý: double r khi thêm -ed)
  • Gerund: referring (cũng double r)
  • Noun: reference, referral

Ví dụ nâng cao

  • The document refers to several international agreements. (Tài liệu đề cập đến nhiều hiệp định quốc tế)
  • A referral from your doctor is required for the specialist appointment. (Bác sĩ của bạn phải cấp giấy chuyển khám để đặt lịch với bác sĩ chuyên khoa)
  • Without referring to notes, can you explain the concept? (Không tham khảo ghi chú, bạn có thể giải thích khái niệm được không?)

Mẹo nhớ

RE-FER = "đi lại" (re- = lại, -fer = đem/mang). Hãy nghĩ về việc "mang lại" hay "chỉ lại" để ai đó quay trở lại một thông tin hoặc nguồn nào đó.

Những lỗi thường gặp

I refer you this book. → ✅ I refer you to this book.

He refered to the study. → ✅ He referred to the study. (nhớ gấp đôi chữ r)

What are you refering about? → ✅ What are you referring to? (dùng "to" thay vì "about")

Câu hỏi thường gặp

refer nghĩa là gì?

nhắc đến

refer trong tiếng Việt là gì?

nhắc đến

What does "refer" mean?

to mention or allude to someone or something; to direct someone to a source for information or help

Ví dụ câu với refer?

The professor referred to several studies in her lecture. — Giáo sư đã đề cập đến một số nghiên cứu trong bài giảng của cô ấy.

Ví dụ câu với refer?

I'll refer you to our customer service department for more information. — Tôi sẽ hướng dẫn bạn liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng để có thêm thông tin.