Định nghĩa chi tiết
Refer là động từ có hai nghĩa chính:
- Đề cập, nhắc đến: Khi bạn nói về ai hoặc cái gì, thường một cách gián tiếp hoặc không trực tiếp
- Hướng dẫn/giới thiệu: Khi bạn chỉ dẫn ai đó tìm kiếm thông tin hoặc giúp đỡ từ một nguồn cụ thể
Phân biệt các cách dùng
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| refer to | đề cập, nhắc tới | When I refer to "quality," I mean reliability. |
| refer back to | quay lại, tham khảo lại | Let me refer back to the previous chapter. |
| refer to as | gọi/xưng hô là | The press referred to him as a hero. |
| refer ... to | hướng dẫn ai tìm kiếm | I'll refer you to the website for details. |
Các dạng và cách chia
- Hiện tại: refer, refers
- Quá khứ: referred (lưu ý: double r khi thêm -ed)
- Gerund: referring (cũng double r)
- Noun: reference, referral
Ví dụ nâng cao
- The document refers to several international agreements. (Tài liệu đề cập đến nhiều hiệp định quốc tế)
- A referral from your doctor is required for the specialist appointment. (Bác sĩ của bạn phải cấp giấy chuyển khám để đặt lịch với bác sĩ chuyên khoa)
- Without referring to notes, can you explain the concept? (Không tham khảo ghi chú, bạn có thể giải thích khái niệm được không?)
Mẹo nhớ
RE-FER = "đi lại" (re- = lại, -fer = đem/mang). Hãy nghĩ về việc "mang lại" hay "chỉ lại" để ai đó quay trở lại một thông tin hoặc nguồn nào đó.
Những lỗi thường gặp
❌ I refer you this book. → ✅ I refer you to this book.
❌ He refered to the study. → ✅ He referred to the study. (nhớ gấp đôi chữ r)
❌ What are you refering about? → ✅ What are you referring to? (dùng "to" thay vì "about")