eword.vn </> .md

Phân biệt claim và declare

claim (khẳng định) và declare (tuyên bố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

claim declare
Nghĩa tiếng Việt khẳng định tuyên bố
Trình độ (CEFR) A2 A2

claim — khẳng định

to state something as a fact, often without proof; to demand or assert a right to something

  • She claims that she won the lottery, but nobody believes her. — Cô ấy khẳng định rằng cô ấy đã trúng xổ số, nhưng không ai tin. → Học chi tiết từ claim

declare — tuyên bố

to say something formally or officially; to make something known publicly

  • The government declared a state of emergency after the earthquake. — Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp sau trận động đất. → Học chi tiết từ declare

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng claim Dùng declare
Nghĩa cốt lõi khẳng định tuyên bố
Gợi ý Chọn claim khi muốn nhấn sắc thái "khẳng định". Chọn declare khi muốn nhấn "tuyên bố".

Câu hỏi thường gặp

claim hay declare? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/claim · /tu-dien/declare.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt