explanation (sự giảng) và clarification (sự lọc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| explanation | clarification | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự giảng | sự lọc |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
explanation — sự giảng
The act or process of explaining.
- The explanation was long and drawn-out. — sự giảng → Học chi tiết từ explanation
clarification — sự lọc
Từ clarification thường dùng với nghĩa sự lọc.
- ... clarification ... — Ví dụ với clarification. → Học chi tiết từ clarification
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng explanation | Dùng clarification |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự giảng | sự lọc |
| Gợi ý | Chọn explanation khi muốn nhấn sắc thái "sự giảng". | Chọn clarification khi muốn nhấn "sự lọc". |
Câu hỏi thường gặp
explanation hay clarification? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/explanation · /tu-dien/clarification.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt