clarify (làm sáng tỏ) và confuse (làm bối rối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| clarify | confuse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm sáng tỏ | làm bối rối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
clarify — làm sáng tỏ
to make something clear or easier to understand; to remove confusion or ambiguity
- The teacher clarified the difficult concept by drawing diagrams on the board. — Giáo viên đã làm sáng tỏ khái niệm khó hiểu bằng cách vẽ sơ đồ trên bảng. → Học chi tiết từ clarify
confuse — làm bối rối
to make someone uncertain or unable to understand something clearly; to mistake one person or thing for another
- The complicated instructions confused me. — Những hướng dẫn phức tạp đó làm tôi bối rối. → Học chi tiết từ confuse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng clarify | Dùng confuse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm sáng tỏ | làm bối rối |
| Gợi ý | Chọn clarify khi muốn nhấn sắc thái "làm sáng tỏ". | Chọn confuse khi muốn nhấn "làm bối rối". |
Câu hỏi thường gặp
clarify hay confuse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clarify · /tu-dien/confuse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt