distinct (rõ ràng) và clear (trong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| distinct | clear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rõ ràng | trong |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
distinct — rõ ràng
Clearly different or separate from others; easily perceived or recognized; unmistakable
- The two paintings have distinct styles—one is abstract and the other is realistic. — Hai bức tranh có phong cách rõ ràng khác biệt—bức này trừu tượng, bức kia hiện thực. → Học chi tiết từ distinct
clear — trong
Full extent; distance between extreme limits; especially; the distance between the nearest surfaces of two bodies, or the space between walls.
- a room ten feet square in the clear — trong → Học chi tiết từ clear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng distinct | Dùng clear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rõ ràng | trong |
| Gợi ý | Chọn distinct khi muốn nhấn sắc thái "rõ ràng". | Chọn clear khi muốn nhấn "trong". |
Câu hỏi thường gặp
distinct hay clear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/distinct · /tu-dien/clear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt