eword.vn </> .md

Distinct nghĩa là gì?

Distinct nghĩa là rõ ràng

UK /dɪˈstɪŋkt/ · US /dɪˈstɪŋkt/

adjectiveTrung cấp (B1)

Distinct nghĩa là rõ ràng. Phát âm IPA: /dɪˈstɪŋkt/.

Collocations — cụm đi với distinct

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Distinct có hai ý chính:

  1. Rõ ràng, dễ nhận thấy — Có thể cảm nhận hoặc nhận dạng một cách dễ dàng

    • a distinct smell of coffee (mùi cà phê rõ ràng)
    • a distinct advantage (lợi thế rõ rệt)
  2. Khác biệt, riêng biệt — Hoàn toàn tách biệt từ những thứ khác

    • three distinct groups (ba nhóm khác nhau)
    • distinct personalities (những tính cách khác nhau)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
distinct Rõ ràng, khác biệt The sound was distinct and clear
distinctive Có tính chất đặc trưng, độc đáo Her distinctive accent made her recognizable
indistinct Không rõ ràng, mờ nhạt The voice was indistinct through the phone
distinguished Nổi tiếng, danh giá (người); phân biệt (hành động) A distinguished professor; to distinguish between

Mẹo: Distinct dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng, còn distinctive dùng cho tính chất đặc biệt/riêng biệt của một thứ.

  • distinct difference (sự khác biệt rõ ràng)
  • distinctive feature (tính chất đặc trưng)

Cách dùng thường gặp

Với "possibility", "advantage", "impression"

There is a distinct possibility... (có khả năng rõ ràng là...)
It has a distinct advantage... (nó có lợi thế rõ rệt là...)
I have a distinct impression... (tôi có cảm giác rõ ràng rằng...)

Làm từ điều chỉnh cho danh từ

  • distinct categories (những thể loại khác nhau)
  • distinct cultures (những nền văn hóa riêng biệt)
  • distinct pronunciation (cách phát âm khác nhau)

Các cụm từ quan trọng

  • draw/make a distinct distinction = phân biệt rõ ràng
  • as distinct from = trái ngược với, khác với
    • Modern art, as distinct from traditional art, emphasizes innovation.
  • stand out as distinct = nổi bật, khác biệt

FAQ

Q: Có thể dùng "distinct" với người không? A: Có, nhưng hiếm. Dùng khi muốn nói người đó có những đặc điểm/tính cách riêng biệt rõ ràng.

  • The two brothers have quite distinct personalities. (hai anh em có tính cách khác nhau rõ ràng)

Q: "Distinctly" có nghĩa gì? A: Trạng từ của distinct, có nghĩa "một cách rõ ràng, dễ dàng nhận thấy".

  • She spoke distinctly. (Cô ấy nói rõ ràng/từng từ một.)

Q: Làm sao phân biệt distinct/separate? A: Separate nhấn mạnh sự cách biệt về không gian hoặc danh tính, còn distinct nhấn mạnh khác biệt rõ ràng về tính chất.

  • The children are in separate rooms. (Các em ở các phòng khác nhau.)
  • The two solutions have distinct advantages. (Hai giải pháp có những lợi thế khác biệt rõ ràng.)

Câu hỏi thường gặp

distinct nghĩa là gì?

rõ ràng

distinct trong tiếng Việt là gì?

rõ ràng

What does "distinct" mean?

Clearly different or separate from others; easily perceived or recognized; unmistakable

Ví dụ câu với distinct?

The two paintings have distinct styles—one is abstract and the other is realistic. — Hai bức tranh có phong cách rõ ràng khác biệt—bức này trừu tượng, bức kia hiện thực.

Ví dụ câu với distinct?

I could hear two distinct voices coming from the next room. — Tôi có thể nghe rõ hai giọng nói khác nhau từ phòng bên cạnh.