Định nghĩa chi tiết
Distinct có hai ý chính:
Rõ ràng, dễ nhận thấy — Có thể cảm nhận hoặc nhận dạng một cách dễ dàng
- a distinct smell of coffee (mùi cà phê rõ ràng)
- a distinct advantage (lợi thế rõ rệt)
Khác biệt, riêng biệt — Hoàn toàn tách biệt từ những thứ khác
- three distinct groups (ba nhóm khác nhau)
- distinct personalities (những tính cách khác nhau)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| distinct | Rõ ràng, khác biệt | The sound was distinct and clear |
| distinctive | Có tính chất đặc trưng, độc đáo | Her distinctive accent made her recognizable |
| indistinct | Không rõ ràng, mờ nhạt | The voice was indistinct through the phone |
| distinguished | Nổi tiếng, danh giá (người); phân biệt (hành động) | A distinguished professor; to distinguish between |
Mẹo: Distinct dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng, còn distinctive dùng cho tính chất đặc biệt/riêng biệt của một thứ.
- distinct difference (sự khác biệt rõ ràng)
- distinctive feature (tính chất đặc trưng)
Cách dùng thường gặp
Với "possibility", "advantage", "impression"
There is a distinct possibility... (có khả năng rõ ràng là...)
It has a distinct advantage... (nó có lợi thế rõ rệt là...)
I have a distinct impression... (tôi có cảm giác rõ ràng rằng...)
Làm từ điều chỉnh cho danh từ
- distinct categories (những thể loại khác nhau)
- distinct cultures (những nền văn hóa riêng biệt)
- distinct pronunciation (cách phát âm khác nhau)
Các cụm từ quan trọng
- draw/make a distinct distinction = phân biệt rõ ràng
- as distinct from = trái ngược với, khác với
- Modern art, as distinct from traditional art, emphasizes innovation.
- stand out as distinct = nổi bật, khác biệt
FAQ
Q: Có thể dùng "distinct" với người không? A: Có, nhưng hiếm. Dùng khi muốn nói người đó có những đặc điểm/tính cách riêng biệt rõ ràng.
- The two brothers have quite distinct personalities. (hai anh em có tính cách khác nhau rõ ràng)
Q: "Distinctly" có nghĩa gì? A: Trạng từ của distinct, có nghĩa "một cách rõ ràng, dễ dàng nhận thấy".
- She spoke distinctly. (Cô ấy nói rõ ràng/từng từ một.)
Q: Làm sao phân biệt distinct/separate? A: Separate nhấn mạnh sự cách biệt về không gian hoặc danh tính, còn distinct nhấn mạnh khác biệt rõ ràng về tính chất.
- The children are in separate rooms. (Các em ở các phòng khác nhau.)
- The two solutions have distinct advantages. (Hai giải pháp có những lợi thế khác biệt rõ ràng.)