clever (thông minh) và intelligent (thông minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| clever | intelligent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thông minh | thông minh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
clever — thông minh
having or showing the ability to learn, understand, and think quickly; skillful or cunning in a practical way
- She's a clever student who always gets top marks in her exams. — Cô ấy là học sinh thông minh, luôn đạt điểm cao nhất trong các kì thi. → Học chi tiết từ clever
intelligent — thông minh
Of high or especially quick cognitive capacity, bright.
- The engineer had a very intelligent design proposal for the new car. — thông minh → Học chi tiết từ intelligent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng clever | Dùng intelligent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thông minh | thông minh |
| Gợi ý | Chọn clever khi muốn nhấn sắc thái "thông minh". | Chọn intelligent khi muốn nhấn "thông minh". |
Câu hỏi thường gặp
clever hay intelligent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clever · /tu-dien/intelligent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt