eword.vn </> .md

Phân biệt client và patron

client (khách hàng (sử dụng dịch vụ chuyên môn)) và patron (người bảo trợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

client patron
Nghĩa tiếng Việt khách hàng (sử dụng dịch vụ chuyên môn) người bảo trợ
Trình độ (CEFR) A2

client — khách hàng (sử dụng dịch vụ chuyên môn)

A person or organization that uses the professional services or advice of a lawyer, accountant, designer, etc.; also a computer or program that accesses a service made available by a server.

  • The lawyer met with her client to discuss the case. — Luật sư gặp khách hàng của mình để thảo luận về vụ kiện. → Học chi tiết từ client

patron — người bảo trợ

Từ patron thường dùng với nghĩa người bảo trợ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng client Dùng patron
Nghĩa cốt lõi khách hàng (sử dụng dịch vụ chuyên môn) người bảo trợ
Gợi ý Chọn client khi muốn nhấn sắc thái "khách hàng (sử dụng dịch vụ chuyên môn)". Chọn patron khi muốn nhấn "người bảo trợ".

Câu hỏi thường gặp

client hay patron? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/client · /tu-dien/patron.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt