Nghĩa chính
Client có hai nghĩa phổ biến:
- Khách hàng — người/tổ chức sử dụng dịch vụ chuyên môn (luật sư, kế toán, tư vấn, thiết kế...).
- Máy khách — trong tin học, là máy tính/chương trình truy cập dịch vụ từ server (máy chủ).
Phân biệt: client vs customer
| Từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| client | mua dịch vụ chuyên môn, quan hệ lâu dài | khách của luật sư, agency |
| customer | mua hàng hóa/dịch vụ thông thường | khách mua hàng ở siêu thị |
Mẹo: nếu liên quan tư vấn, hợp đồng dài hạn → client; mua bán lẻ → customer.
Mẹo nhớ
Liên tưởng "client" gắn với người cần lời khuyên/dịch vụ — như client của luật sư cần được "lắng nghe" (cli- nghe gần "clinic" – phòng khám, nơi có "khách").
FAQ
Q: "Client" số nhiều?
A: clients.
Q: Tính từ liên quan?
A: không có tính từ riêng phổ biến, nhưng dùng cụm như client-facing (tiếp xúc khách hàng), client-side (phía máy khách).