eword.vn </> .md

Phân biệt present và close

present (pri'zent/) và close (đóng kín) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

present close
Nghĩa tiếng Việt pri'zent/ đóng kín
Trình độ (CEFR) A1

present — pri'zent/

The current moment or period of time.

close — đóng kín

to shut or fasten something; near in distance or time; having a strong emotional bond

  • Please close the door when you leave the room. — Vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng. → Học chi tiết từ close

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng present Dùng close
Nghĩa cốt lõi pri'zent/ đóng kín
Gợi ý Chọn present khi muốn nhấn sắc thái "pri'zent/". Chọn close khi muốn nhấn "đóng kín".

Câu hỏi thường gặp

present hay close? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/present · /tu-dien/close.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt