Nghĩa chính
Close có 3 nghĩa chính:
- (Động từ) đóng, đóng kín (một cái cửa, cửa sổ, mắt...)
- (Tính từ) gần, sát (về khoảng cách hoặc thời gian)
- (Tính từ) thân thiết, thân mật (về mối quan hệ)
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|
| Động từ: đóng cái gì | Close your notebook. (Đóng vở lại) | Câu lệnh hay kết hợp với object |
| Tính từ: khoảng cách gần | The park is close by. (Công viên gần đây) | Thường dùng với "to" hoặc "by" |
| Tính từ: quan hệ thân thiết | We are close friends. (Chúng tôi là những người bạn thân) | Đứng trước danh từ |
Phân biệt dễ nhầm
- Close (verb) /kləʊz/: Đóng (phát âm "klóz")
- Close (adj) /kləʊs/: Gần, thân thiết (phát âm "klóus")
- Closed: Tính từ chỉ trạng thái "đã đóng" (the door is closed)
Mẹo nhớ
- Close your eyes = đóng mắt (cảm nhận từ hành động)
- Close friend = bạn thân (gợi nhớ "thân" = thân thiết = gần gũi)
- Âm tiết cuối -ose trong "close" thường là tính từ, -oze là động từ
FAQ
Q: "Close" và "near" có khác nhau không? A: Có! Close nghe gần hơn, xác thực hơn (gần liền kề). Near chỉ tương đối gần. The shop is near. (cửa hàng gần) vs The shop is close. (gần ngay cạnh)
Q: Làm sao biết đọc đúng "close"? A: Nghe bối cảnh! Nếu là động từ (hành động) → /kləʊz/. Nếu là tính từ (tính chất) → /kləʊs/. Hoặc xem phần gạch dưới trong text.