eword.vn </> .md

Phân biệt close và shut

close (đóng kín) và shut (đóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

close shut
Nghĩa tiếng Việt đóng kín đóng
Trình độ (CEFR) A1 A2

close — đóng kín

to shut or fasten something; near in distance or time; having a strong emotional bond

  • Please close the door when you leave the room. — Vui lòng đóng cửa khi bạn rời khỏi phòng. → Học chi tiết từ close

shut — đóng

Closed, shut.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng close Dùng shut
Nghĩa cốt lõi đóng kín đóng
Gợi ý Chọn close khi muốn nhấn sắc thái "đóng kín". Chọn shut khi muốn nhấn "đóng".

Câu hỏi thường gặp

close hay shut? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/close · /tu-dien/shut.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt