closed (bảo thủ) và extend (kéo dài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| closed | extend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo thủ | kéo dài |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
closed — bảo thủ
(physical) To remove a gap.
- closed source a closed committee — bảo thủ → Học chi tiết từ closed
extend — kéo dài
to make something longer or larger, or to reach over an area or distance
- The company plans to extend its operations to Southeast Asia next year. — Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á năm tới. → Học chi tiết từ extend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng closed | Dùng extend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo thủ | kéo dài |
| Gợi ý | Chọn closed khi muốn nhấn sắc thái "bảo thủ". | Chọn extend khi muốn nhấn "kéo dài". |
Câu hỏi thường gặp
closed hay extend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/closed · /tu-dien/extend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt