coarse (thô) và fine (tốt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| coarse | fine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thô | tốt |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A1 |
coarse — thô
Rough or loose in texture; not fine or smooth; rude or vulgar in manner or language.
- The beach was covered in coarse sand. — Bãi biển ngập tràn cát thô. → Học chi tiết từ coarse
fine — tốt
Fine champagne; French brandy.
- They filtered silt and fines out of the soil. — tốt → Học chi tiết từ fine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng coarse | Dùng fine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thô | tốt |
| Gợi ý | Chọn coarse khi muốn nhấn sắc thái "thô". | Chọn fine khi muốn nhấn "tốt". |
Câu hỏi thường gặp
coarse hay fine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/coarse · /tu-dien/fine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt