coarse (thô) và polite (lễ phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| coarse | polite | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thô | lễ phép |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A2 |
coarse — thô
Rough or loose in texture; not fine or smooth; rude or vulgar in manner or language.
- The beach was covered in coarse sand. — Bãi biển ngập tràn cát thô. → Học chi tiết từ coarse
polite — lễ phép
To polish; to refine; to render polite.
- It's not polite to use a mobile phone in a restaurant. — lễ phép → Học chi tiết từ polite
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng coarse | Dùng polite |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thô | lễ phép |
| Gợi ý | Chọn coarse khi muốn nhấn sắc thái "thô". | Chọn polite khi muốn nhấn "lễ phép". |
Câu hỏi thường gặp
coarse hay polite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/coarse · /tu-dien/polite.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt