coarse (thô) và refined (nguyên chất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| coarse | refined | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thô | nguyên chất |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
coarse — thô
Rough or loose in texture; not fine or smooth; rude or vulgar in manner or language.
- The beach was covered in coarse sand. — Bãi biển ngập tràn cát thô. → Học chi tiết từ coarse
refined — nguyên chất
Từ refined thường dùng với nghĩa nguyên chất.
- ... refined ... — Ví dụ với refined. → Học chi tiết từ refined
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng coarse | Dùng refined |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thô | nguyên chất |
| Gợi ý | Chọn coarse khi muốn nhấn sắc thái "thô". | Chọn refined khi muốn nhấn "nguyên chất". |
Câu hỏi thường gặp
coarse hay refined? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/coarse · /tu-dien/refined.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt