cold (lạnh) và freezing (giá lạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cold | freezing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lạnh | giá lạnh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
cold — lạnh
Having a low temperature; lacking warmth or heat; also refers to an acute illness affecting the upper respiratory tract
- It's very cold today, so wear a warm jacket. — Hôm nay trời rất lạnh, nên hãy mặc áo khoác ấm. → Học chi tiết từ cold
freezing — giá lạnh
Từ freezing thường dùng với nghĩa giá lạnh.
- ... freezing ... — Ví dụ với freezing. → Học chi tiết từ freezing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cold | Dùng freezing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lạnh | giá lạnh |
| Gợi ý | Chọn cold khi muốn nhấn sắc thái "lạnh". | Chọn freezing khi muốn nhấn "giá lạnh". |
Câu hỏi thường gặp
cold hay freezing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cold · /tu-dien/freezing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt