eword.vn </> .md

Phân biệt collapse và fold

collapse (sụp đổ) và fold (bãi rào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

collapse fold
Nghĩa tiếng Việt sụp đổ bãi rào
Trình độ (CEFR) B1 B1

collapse — sụp đổ

to suddenly fall down or fail; to break down physically or mentally; a sudden failure or breakdown

  • The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath. — Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó. → Học chi tiết từ collapse

fold — bãi rào

An act of folding.

  • After two reraises in quick succession, John realised his best option was probably a fold. — bãi rào → Học chi tiết từ fold

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng collapse Dùng fold
Nghĩa cốt lõi sụp đổ bãi rào
Gợi ý Chọn collapse khi muốn nhấn sắc thái "sụp đổ". Chọn fold khi muốn nhấn "bãi rào".

Câu hỏi thường gặp

collapse hay fold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/collapse · /tu-dien/fold.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt