collapse (sụp đổ) và thrive (phát triển mạnh mẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| collapse | thrive | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sụp đổ | phát triển mạnh mẽ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
collapse — sụp đổ
to suddenly fall down or fail; to break down physically or mentally; a sudden failure or breakdown
- The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath. — Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó. → Học chi tiết từ collapse
thrive — phát triển mạnh mẽ
to grow, develop, or be successful; to flourish and prosper in a particular environment or situation
- The business thrived under new management, doubling its revenue in just one year. — Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý mới, tăng gấp đôi doanh thu chỉ trong một năm. → Học chi tiết từ thrive
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng collapse | Dùng thrive |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sụp đổ | phát triển mạnh mẽ |
| Gợi ý | Chọn collapse khi muốn nhấn sắc thái "sụp đổ". | Chọn thrive khi muốn nhấn "phát triển mạnh mẽ". |
Câu hỏi thường gặp
collapse hay thrive? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/collapse · /tu-dien/thrive.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt