collect (sưu tập) và spread (sự trải ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| collect | spread | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sưu tập | sự trải ra |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
collect — sưu tập
to gather together things of the same type from different places; to accumulate or assemble
- She collects vintage stamps from around the world. — Cô ấy sưu tập những con tem cổ từ khắp nơi trên thế giới. → Học chi tiết từ collect
spread — sự trải ra
The act of spreading.
- He spread his newspaper on the table. — sự trải ra → Học chi tiết từ spread
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng collect | Dùng spread |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sưu tập | sự trải ra |
| Gợi ý | Chọn collect khi muốn nhấn sắc thái "sưu tập". | Chọn spread khi muốn nhấn "sự trải ra". |
Câu hỏi thường gặp
collect hay spread? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/collect · /tu-dien/spread.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt