together (cùng) và collectively (chung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| together | collectively | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cùng | chung |
together — cùng
Coherent; well organized.
- He's really together. — cùng → Học chi tiết từ together
collectively — chung
Từ collectively thường dùng với nghĩa chung.
- ... collectively ... — Ví dụ với collectively. → Học chi tiết từ collectively
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng together | Dùng collectively |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cùng | chung |
| Gợi ý | Chọn together khi muốn nhấn sắc thái "cùng". | Chọn collectively khi muốn nhấn "chung". |
Câu hỏi thường gặp
together hay collectively? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/together · /tu-dien/collectively.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt