color (màu sắc) và transparent (trong suốt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| color | transparent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | màu sắc | trong suốt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
color — màu sắc
the property of objects that depends on the light reflected by them; a shade or tint. Also, to give color to something or to become red in the face.
- What is your favorite color? — Màu sắc yêu thích của bạn là gì? → Học chi tiết từ color
transparent — trong suốt
(of a material) allowing light to pass through so that objects on the other side can be clearly seen; (of a process, decision, or statement) easy to perceive or detect; honest and open, without hidden information
- The glass door is transparent, so you can see into the office. — Cửa kính trong suốt, vì vậy bạn có thể nhìn thấy vào bên trong văn phòng. → Học chi tiết từ transparent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng color | Dùng transparent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | màu sắc | trong suốt |
| Gợi ý | Chọn color khi muốn nhấn sắc thái "màu sắc". | Chọn transparent khi muốn nhấn "trong suốt". |
Câu hỏi thường gặp
color hay transparent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/color · /tu-dien/transparent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt