eword.vn </> .md

Transparent nghĩa là gì?

Transparent nghĩa là trong suốt

UK /trænˈspærənt/ · US /trænˈspɛrənt/

adjectiveTrung cấp (B1)

Transparent nghĩa là trong suốt. Phát âm IPA: /trænˈspɛrənt/.

Collocations — cụm đi với transparent

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Transparent có hai nghĩa chính:

  1. Vật lý/Vật chất: Cho phép ánh sáng đi qua, có thể nhìn rõ vật ở phía bên kia (đối lập với opaque = mờ đục).
  2. Tổ chức/Hành vi: Công khai, minh bạch, không có gì che giấu; dễ hiểu hoặc dễ phát hiện.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
transparent Hoàn toàn trong suốt, có thể nhìn xuyên qua transparent water (nước trong suốt)
translucent Bán trong suốt, cho phép ánh sáng qua nhưng không nhìn rõ vật phía bên kia translucent frosted glass (kính mờ)
opaque Hoàn toàn không trong suốt opaque curtains (rèm che kín)

Cách sử dụng theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh vật lý

  • transparent plastic, transparent film
  • Mô tả chất liệu: "Chiếc túi này có dây kéo trong suốt để bạn thấy được nội dung."

Ngữ cảnh kinh doanh/chính trị

  • transparent pricing (giá cả công khai, không có phí ẩn)
  • transparent governance (quản trị minh bạch)
  • transparent supply chain (chuỗi cung ứng có thể theo dõi được)
  • Ý nghĩa: công ty/tổ chức không giấu giếm thông tin, hoạt động công khai.

Ngữ cảnh cá nhân

  • "He was transparent about his mistakes." (Anh ấy thành thật thừa nhận lỗi của mình.)
  • "Her love for music is transparent in everything she does." (Tình yêu âm nhạc của cô ấy rõ ràng trong mọi điều cô ấy làm.)

Mẹo nhớ

Trans- = qua, xuyên (như transfer, transport) → transparent = cho phép nhìn xuyên qua.

Tư duy bổ sung: Nếu một thứ gì đó là transparent (trong chủ đề kinh doanh), bạn có thể "xuyên thấu" (see through) các quy trình, không có điều bất ngờ.

FAQ

Q: Tại sao lại dùng "transparent" cho ý chỉ "minh bạch"?

  • A: Phép ẩn dụ: nếu chính phủ/công ty "trong suốt", mọi người đều có thể "nhìn xuyên" vào hoạt động của họ, không có gì bị che giấu.

Q: "Transparent" có thể dùng cho âm thanh không?

  • A: Không. Dùng clear sound chứ không nói transparent sound. Tuy nhiên, transparent có thể dùng ẩn dụ: "transparent logic" (luận lý rõ ràng dễ hiểu).

Q: Độc lập lập "transparently" có thể dùng làm trạng từ?

  • A: Có! "She spoke transparently about the issue." (Cô ấy nói một cách minh bạch/thành thật về vấn đề này.)

Câu hỏi thường gặp

transparent nghĩa là gì?

trong suốt

transparent trong tiếng Việt là gì?

trong suốt

What does "transparent" mean?

(of a material) allowing light to pass through so that objects on the other side can be clearly seen; (of a process, decision, or statement) easy to perceive or detect; honest and open, without hidden information

Ví dụ câu với transparent?

The glass door is transparent, so you can see into the office. — Cửa kính trong suốt, vì vậy bạn có thể nhìn thấy vào bên trong văn phòng.

Ví dụ câu với transparent?

The company promised a transparent approach to its financial reporting. — Công ty cam kết công khai và minh bạch trong báo cáo tài chính của mình.