eword.vn </> .md

Phân biệt combine và divide

combine (kết hợp) và divide (chia) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

combine divide
Nghĩa tiếng Việt kết hợp chia
Trình độ (CEFR) B1 A1

combine — kết hợp

to join or blend two or more things together to make a single unit or mixture; or (noun) a large farm machine that harvests crops

  • If you combine flour, eggs, and butter, you can make a cake. — Nếu bạn kết hợp bột mỳ, trứng và bơ, bạn có thể làm bánh. → Học chi tiết từ combine

divide — chia

to separate something into parts or groups; to cause disagreement or separation between people

  • The teacher divided the class into three groups for the project. — Giáo viên chia lớp thành ba nhóm để làm dự án. → Học chi tiết từ divide

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng combine Dùng divide
Nghĩa cốt lõi kết hợp chia
Gợi ý Chọn combine khi muốn nhấn sắc thái "kết hợp". Chọn divide khi muốn nhấn "chia".

Câu hỏi thường gặp

combine hay divide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/combine · /tu-dien/divide.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt