combine (kết hợp) và integrate (kết hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| combine | integrate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết hợp | kết hợp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
combine — kết hợp
to join or blend two or more things together to make a single unit or mixture; or (noun) a large farm machine that harvests crops
- If you combine flour, eggs, and butter, you can make a cake. — Nếu bạn kết hợp bột mỳ, trứng và bơ, bạn có thể làm bánh. → Học chi tiết từ combine
integrate — kết hợp
to combine or coordinate different parts into a unified whole; to incorporate someone or something into a group or system
- The new software integrates seamlessly with our existing systems. — Phần mềm mới này hòa nhập một cách mượt mà với các hệ thống hiện có của chúng tôi. → Học chi tiết từ integrate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng combine | Dùng integrate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết hợp | kết hợp |
| Gợi ý | Chọn combine khi muốn nhấn sắc thái "kết hợp". | Chọn integrate khi muốn nhấn "kết hợp". |
Câu hỏi thường gặp
combine hay integrate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/combine · /tu-dien/integrate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt