combine (kết hợp) và unite (kết hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| combine | unite | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết hợp | kết hợp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
combine — kết hợp
to join or blend two or more things together to make a single unit or mixture; or (noun) a large farm machine that harvests crops
- If you combine flour, eggs, and butter, you can make a cake. — Nếu bạn kết hợp bột mỳ, trứng và bơ, bạn có thể làm bánh. → Học chi tiết từ combine
unite — kết hợp
to come together or bring together as one; to join in a common purpose or action
- The two companies decided to unite to create a stronger business. — Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn. → Học chi tiết từ unite
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng combine | Dùng unite |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết hợp | kết hợp |
| Gợi ý | Chọn combine khi muốn nhấn sắc thái "kết hợp". | Chọn unite khi muốn nhấn "kết hợp". |
Câu hỏi thường gặp
combine hay unite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/combine · /tu-dien/unite.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt