comfort (sự thoải mái) và worry (sự lo lắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| comfort | worry | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thoải mái | sự lo lắng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
comfort — sự thoải mái
a state of physical ease and freedom from pain or constraint; or to console and give support to someone who is upset
- The soft mattress provided great comfort for a good night's sleep. — Tấm nệm mềm mang lại sự thoải mái lớn cho một đêm ngủ ngon. → Học chi tiết từ comfort
worry — sự lo lắng
A strong feeling of anxiety.
- I'm afflicted by worry throughout the night. — sự lo lắng → Học chi tiết từ worry
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng comfort | Dùng worry |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự thoải mái | sự lo lắng |
| Gợi ý | Chọn comfort khi muốn nhấn sắc thái "sự thoải mái". | Chọn worry khi muốn nhấn "sự lo lắng". |
Câu hỏi thường gặp
comfort hay worry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/comfort · /tu-dien/worry.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt