comment (bình luận) và observation (sự quan sát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| comment | observation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bình luận | sự quan sát |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
comment — bình luận
a remark or observation about someone or something; to express an opinion or remark about something
- She made a critical comment about the project during the meeting. — Cô ấy đã đưa ra một bình luận phê phán về dự án trong cuộc họp. → Học chi tiết từ comment
observation — sự quan sát
The act of observing, and the fact of being observed (see observance)
- ... observation ... — Ví dụ với observation. → Học chi tiết từ observation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng comment | Dùng observation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bình luận | sự quan sát |
| Gợi ý | Chọn comment khi muốn nhấn sắc thái "bình luận". | Chọn observation khi muốn nhấn "sự quan sát". |
Câu hỏi thường gặp
comment hay observation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/comment · /tu-dien/observation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt