eword.vn </> .md

Comment nghĩa là gì?

Comment nghĩa là bình luận

UK /ˈkɒment/ · US /ˈkɑːment/

nounverbSơ–trung (A2)

Comment nghĩa là bình luận. Phát âm IPA: /ˈkɑːment/.

Collocations — cụm đi với comment

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Comment có hai dạng từ loại chính:

1. Danh từ (noun)

Một nhận xét hoặc ý kiến được bày tỏ, thường về một vấn đề hoặc sự kiện.

  • Formal: Phát biểu chính thức trong công việc, cuộc họp
  • Informal: Ý kiến bình thường trong trò chuyện hàng ngày
  • Online: Phản hồi trên mạng xã hội, diễn đàn, blog

2. Động từ (verb)

Biểu lộ ý kiến hoặc nhận xét về điều gì đó, thường theo sau là "on" hoặc "about".

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Comment Bình luận, nhận xét "She commented on his appearance"
Remark Nhận xét bình thường, thường ngắn gọn "He made a brief remark"
Opinion Quan điểm cá nhân (không nhất thiết dựa trên sự kiện) "In my opinion, this is wrong"
Feedback Phản hồi chi tiết, hữu ích (thường từ chuyên gia) "I received valuable feedback from my manager"

Cách sử dụng phổ biến

Cấu trúc "comment on/about"

comment on + something = bình luận về cái gì
Do not comment on people's appearance. (Đừng bình luận về ngoại hình mọi người)

Biểu thức "No comment"

Dùng khi không muốn trả lời hoặc bình luận (thường trong báo chí hoặc tình huống nhạy cảm)

Reporter: Will you respond to the allegations?
Officer: No comment. (Không bình luận)

"Make a comment"

Biểu thức tiêu chuẩn: "make" + comment (không dùng "do a comment")

He made some helpful comments about the proposal. (Đúng)
He did some comments about the proposal. (Sai)

Mẹo nhớ

  • Comment thường đi kèm với on/about: "comment on the situation"
  • Trong tiếng Anh hiện đại, comment càng ngày càng được dùng như danh từ trong các ngữ cảnh kỹ thuật số: "That post got 500 comments"
  • Comment out (trong lập trình): xóa dòng code bằng cách thêm ký hiệu comment

Các ví dụ thêm

  • Positive context: "The teacher made encouraging comments on my essay." (Giáo viên đã đưa ra những nhận xét khuyến khích về bài luận của tôi)
  • Negative context: "Don't make rude comments about others." (Đừng đưa ra những bình luận thô lỗ về người khác)
  • Professional context: "The client commented that the design needs revision." (Khách hàng nhận xét rằng thiết kế cần sửa đổi)

Câu hỏi thường gặp

comment nghĩa là gì?

bình luận

comment trong tiếng Việt là gì?

bình luận

What does "comment" mean?

a remark or observation about someone or something; to express an opinion or remark about something

Ví dụ câu với comment?

She made a critical comment about the project during the meeting. — Cô ấy đã đưa ra một bình luận phê phán về dự án trong cuộc họp.

Ví dụ câu với comment?

I don't want to comment on that topic right now. — Tôi không muốn bình luận về chủ đề đó ngay bây giờ.