Định nghĩa chi tiết
Comment có hai dạng từ loại chính:
1. Danh từ (noun)
Một nhận xét hoặc ý kiến được bày tỏ, thường về một vấn đề hoặc sự kiện.
- Formal: Phát biểu chính thức trong công việc, cuộc họp
- Informal: Ý kiến bình thường trong trò chuyện hàng ngày
- Online: Phản hồi trên mạng xã hội, diễn đàn, blog
2. Động từ (verb)
Biểu lộ ý kiến hoặc nhận xét về điều gì đó, thường theo sau là "on" hoặc "about".
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Comment | Bình luận, nhận xét | "She commented on his appearance" |
| Remark | Nhận xét bình thường, thường ngắn gọn | "He made a brief remark" |
| Opinion | Quan điểm cá nhân (không nhất thiết dựa trên sự kiện) | "In my opinion, this is wrong" |
| Feedback | Phản hồi chi tiết, hữu ích (thường từ chuyên gia) | "I received valuable feedback from my manager" |
Cách sử dụng phổ biến
Cấu trúc "comment on/about"
comment on + something = bình luận về cái gì
Do not comment on people's appearance. (Đừng bình luận về ngoại hình mọi người)
Biểu thức "No comment"
Dùng khi không muốn trả lời hoặc bình luận (thường trong báo chí hoặc tình huống nhạy cảm)
Reporter: Will you respond to the allegations?
Officer: No comment. (Không bình luận)
"Make a comment"
Biểu thức tiêu chuẩn: "make" + comment (không dùng "do a comment")
He made some helpful comments about the proposal. (Đúng)
He did some comments about the proposal. (Sai)
Mẹo nhớ
- Comment thường đi kèm với on/about: "comment on the situation"
- Trong tiếng Anh hiện đại, comment càng ngày càng được dùng như danh từ trong các ngữ cảnh kỹ thuật số: "That post got 500 comments"
- Comment out (trong lập trình): xóa dòng code bằng cách thêm ký hiệu comment
Các ví dụ thêm
- Positive context: "The teacher made encouraging comments on my essay." (Giáo viên đã đưa ra những nhận xét khuyến khích về bài luận của tôi)
- Negative context: "Don't make rude comments about others." (Đừng đưa ra những bình luận thô lỗ về người khác)
- Professional context: "The client commented that the design needs revision." (Khách hàng nhận xét rằng thiết kế cần sửa đổi)