familiar (quen thuộc) và common (chung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| familiar | common | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quen thuộc | chung |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
familiar — quen thuộc
well-known; commonly seen or experienced; intimate or closely acquainted
- This song is familiar to most people in my generation. — Bài hát này quen thuộc với hầu hết mọi người ở thế hệ của tôi. → Học chi tiết từ familiar
common — chung
Mutual good, shared by more than one.
- The two competitors have the common aim of winning the championship. — chung → Học chi tiết từ common
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng familiar | Dùng common |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quen thuộc | chung |
| Gợi ý | Chọn familiar khi muốn nhấn sắc thái "quen thuộc". | Chọn common khi muốn nhấn "chung". |
Câu hỏi thường gặp
familiar hay common? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/familiar · /tu-dien/common.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt