Định nghĩa chi tiết
Familiar có hai cách sử dụng chính:
1. Tính từ (Adjective)
Nghĩa thứ nhất: Quen thuộc, được biết đến rộng rãi
- This is a familiar story to many children. (Đây là một câu chuyện quen thuộc với nhiều trẻ em.)
Nghĩa thứ hai: Có dạo hạt biết rõ, thân quen với ai/cái gì
- Are you familiar with the new software? (Bạn có quen thuộc với phần mềm mới không?)
- I'm very familiar with that restaurant. (Tôi rất quen thuộc với nhà hàng đó.)
2. Danh từ (Noun)
- Người thân quen, người quen biết (cách dùng ít phổ biến)
Cấu trúc chính
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Be familiar with + N | I'm familiar with her work. | Tôi quen thuộc công việc của cô ấy |
| Be familiar to + N | This tune is familiar to everyone. | Bản nhạc này quen thuộc với mọi người |
| Familiar + N | a familiar sound, a familiar person | một âm thanh quen thuộc, một người quen |
Phân biệt từ dễ nhầm
familiar vs. famous
Familiar: quen thuộc với chúng ta (cá nhân), không nhất thiết nổi tiếng
- That actor's voice sounds familiar to me. (Giọng của diễn viên đó quen thuộc với tôi.)
Famous: nổi tiếng rộng rãi trong công chúng
- He is a famous actor known worldwide. (Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Mẹo nhớ
FAMILIAR = FAMILY + IAR (similar to "kin")
- Các thứ quen thuộc thường liên quan đến gia đình và những người/điều chúng ta sống cùng.
- "I'm familiar with you" có nghĩa tôi biết bạn (quen với bạn).
Một số collocation thông dụng
- familiar face — một khuôn mặt quen thuộc
- familiar ground — lãnh địa quen thuộc, điều gì đó mình hiểu rõ
- familiar territory — vùng đất quen, lĩnh vực mà mình có kinh nghiệm
- become familiar — trở nên quen thuộc
- grow familiar — quen dần lên
FAQ
Q: Sự khác biệt giữa "familiar" và "acquainted" là gì?
A: Acquainted mang tính chính thức hơn, thường dùng để chỉ biết ai đó (người). Familiar rộng hơn, có thể dùng cho người, vật, khái niệm, kỹ năng.
- I'm acquainted with John. (Tôi biết John.)
- I'm familiar with modern art. (Tôi quen thuộc với nghệ thuật hiện đại.)
Q: "Familiar with" vs "familiar to" — khi nào dùng cái nào?
A:
"familiar with" — chủ ngữ là người biết, sau đó là cái mà người đó quen thuộc
- I am familiar with French cuisine. (Tôi quen thuộc với ẩm thực Pháp.)
"familiar to" — chủ ngữ là cái mà quen thuộc, sau đó là người mà nó quen thuộc với
- French cuisine is familiar to me. (Ẩm thực Pháp quen thuộc với tôi.)