eword.vn </> .md

Familiar nghĩa là gì?

Familiar nghĩa là quen thuộc

UK /fəˈmɪliə(r)/ · US /fəˈmɪljər/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Familiar nghĩa là quen thuộc. Phát âm IPA: /fəˈmɪljər/.

Collocations — cụm đi với familiar

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Familiar có hai cách sử dụng chính:

1. Tính từ (Adjective)

  • Nghĩa thứ nhất: Quen thuộc, được biết đến rộng rãi

    • This is a familiar story to many children. (Đây là một câu chuyện quen thuộc với nhiều trẻ em.)
  • Nghĩa thứ hai: Có dạo hạt biết rõ, thân quen với ai/cái gì

    • Are you familiar with the new software? (Bạn có quen thuộc với phần mềm mới không?)
    • I'm very familiar with that restaurant. (Tôi rất quen thuộc với nhà hàng đó.)

2. Danh từ (Noun)

  • Người thân quen, người quen biết (cách dùng ít phổ biến)

Cấu trúc chính

Cấu trúc Ví dụ Dịch
Be familiar with + N I'm familiar with her work. Tôi quen thuộc công việc của cô ấy
Be familiar to + N This tune is familiar to everyone. Bản nhạc này quen thuộc với mọi người
Familiar + N a familiar sound, a familiar person một âm thanh quen thuộc, một người quen

Phân biệt từ dễ nhầm

familiar vs. famous

  • Familiar: quen thuộc với chúng ta (cá nhân), không nhất thiết nổi tiếng

    • That actor's voice sounds familiar to me. (Giọng của diễn viên đó quen thuộc với tôi.)
  • Famous: nổi tiếng rộng rãi trong công chúng

    • He is a famous actor known worldwide. (Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng trên toàn thế giới.)

Mẹo nhớ

FAMILIAR = FAMILY + IAR (similar to "kin")

  • Các thứ quen thuộc thường liên quan đến gia đình và những người/điều chúng ta sống cùng.
  • "I'm familiar with you" có nghĩa tôi biết bạn (quen với bạn).

Một số collocation thông dụng

  • familiar face — một khuôn mặt quen thuộc
  • familiar ground — lãnh địa quen thuộc, điều gì đó mình hiểu rõ
  • familiar territory — vùng đất quen, lĩnh vực mà mình có kinh nghiệm
  • become familiar — trở nên quen thuộc
  • grow familiar — quen dần lên

FAQ

Q: Sự khác biệt giữa "familiar" và "acquainted" là gì?

A: Acquainted mang tính chính thức hơn, thường dùng để chỉ biết ai đó (người). Familiar rộng hơn, có thể dùng cho người, vật, khái niệm, kỹ năng.

  • I'm acquainted with John. (Tôi biết John.)
  • I'm familiar with modern art. (Tôi quen thuộc với nghệ thuật hiện đại.)

Q: "Familiar with" vs "familiar to" — khi nào dùng cái nào?

A:

  • "familiar with" — chủ ngữ là người biết, sau đó là cái mà người đó quen thuộc

    • I am familiar with French cuisine. (Tôi quen thuộc với ẩm thực Pháp.)
  • "familiar to" — chủ ngữ là cái mà quen thuộc, sau đó là người mà nó quen thuộc với

    • French cuisine is familiar to me. (Ẩm thực Pháp quen thuộc với tôi.)

Câu hỏi thường gặp

familiar nghĩa là gì?

quen thuộc

familiar trong tiếng Việt là gì?

quen thuộc

What does "familiar" mean?

well-known; commonly seen or experienced; intimate or closely acquainted

Ví dụ câu với familiar?

This song is familiar to most people in my generation. — Bài hát này quen thuộc với hầu hết mọi người ở thế hệ của tôi.

Ví dụ câu với familiar?

She has a familiar face, but I can't remember where I've seen her before. — Cô ấy có một khuôn mặt quen thuộc, nhưng tôi không nhớ đã gặp cô ấy ở đâu.