common (chung) và uncommon (không thông thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| common | uncommon | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chung | không thông thường |
common — chung
Mutual good, shared by more than one.
- The two competitors have the common aim of winning the championship. — chung → Học chi tiết từ common
uncommon — không thông thường
Từ uncommon thường dùng với nghĩa không thông thường.
- ... uncommon ... — Ví dụ với uncommon. → Học chi tiết từ uncommon
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng common | Dùng uncommon |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chung | không thông thường |
| Gợi ý | Chọn common khi muốn nhấn sắc thái "chung". | Chọn uncommon khi muốn nhấn "không thông thường". |
Câu hỏi thường gặp
common hay uncommon? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/common · /tu-dien/uncommon.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt