Phát âm: /ʌn'kɔmən/
uncommon — không thông thường, hiếm, ít có.
tính từ
- không thông thường, hiếm, ít có
- lạ lùng, kỳ dị
phó từ
- (thông tục) lạ lùng, phi thường, khác thường
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Uncommon nghĩa là không thông thường
Phát âm: /ʌn'kɔmən/
uncommon — không thông thường, hiếm, ít có.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).