people (những người) và community (cộng đồng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| people | community | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | những người | cộng đồng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
people — những người
persons; a group of human beings; a nation or community with shared characteristics
- There were many people at the concert last night. — Có rất nhiều người trong buổi hòa nhạc tối qua. → Học chi tiết từ people
community — cộng đồng
a group of people living in the same place or having something in common, such as shared interests, values, or goals
- The local community came together to help rebuild after the flood. — Cộng đồng địa phương đã chung tay giúp đỡ tái thiết sau trận lũ. → Học chi tiết từ community
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng people | Dùng community |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | những người | cộng đồng |
| Gợi ý | Chọn people khi muốn nhấn sắc thái "những người". | Chọn community khi muốn nhấn "cộng đồng". |
Câu hỏi thường gặp
people hay community? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/people · /tu-dien/community.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt