compare (so sánh) và contrast (sự tương phản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| compare | contrast | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | so sánh | sự tương phản |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
compare — so sánh
to examine two or more things to see how they are similar or different; to say that something is similar to something else
- If you compare the two prices, you'll see that the first option is much cheaper. — Nếu bạn so sánh hai giá này, bạn sẽ thấy lựa chọn đầu tiên rẻ hơn nhiều. → Học chi tiết từ compare
contrast — sự tương phản
A difference in lightness, brightness and/or hue between two colours that makes them more or less distinguishable.
- Israel is a country of many contrasts. — sự tương phản → Học chi tiết từ contrast
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng compare | Dùng contrast |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | so sánh | sự tương phản |
| Gợi ý | Chọn compare khi muốn nhấn sắc thái "so sánh". | Chọn contrast khi muốn nhấn "sự tương phản". |
Câu hỏi thường gặp
compare hay contrast? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/compare · /tu-dien/contrast.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt