reward (phần thưởng) và compensation (sự đền bù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reward | compensation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phần thưởng | sự đền bù |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
reward — phần thưởng
something given or received in return for effort, success, or good behavior; to give something to someone in recognition of their actions or qualities
- She received a reward of $5,000 for finding the lost dog. — Cô ấy nhận được phần thưởng 5.000 đô la vì đã tìm thấy chú chó bị mất. → Học chi tiết từ reward
compensation — sự đền bù
Từ compensation thường dùng với nghĩa sự đền bù.
- ... compensation ... — Ví dụ với compensation. → Học chi tiết từ compensation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reward | Dùng compensation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phần thưởng | sự đền bù |
| Gợi ý | Chọn reward khi muốn nhấn sắc thái "phần thưởng". | Chọn compensation khi muốn nhấn "sự đền bù". |
Câu hỏi thường gặp
reward hay compensation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reward · /tu-dien/compensation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt