compete (cạnh tranh) và contend (chiến đấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| compete | contend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cạnh tranh | chiến đấu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
compete — cạnh tranh
to try to win or be better than others in a contest or activity
- Several companies are competing for the same market share. — Nhiều công ty đang cạnh tranh để giành thị phần tương tự. → Học chi tiết từ compete
contend — chiến đấu
Từ contend thường dùng với nghĩa chiến đấu.
- ... contend ... — Ví dụ với contend. → Học chi tiết từ contend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng compete | Dùng contend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cạnh tranh | chiến đấu |
| Gợi ý | Chọn compete khi muốn nhấn sắc thái "cạnh tranh". | Chọn contend khi muốn nhấn "chiến đấu". |
Câu hỏi thường gặp
compete hay contend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/compete · /tu-dien/contend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt