eword.vn </> .md

Phân biệt game và competition

game (trò chơi) và competition (sự cạnh tranh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

game competition
Nghĩa tiếng Việt trò chơi sự cạnh tranh
Trình độ (CEFR) A1 A2

game — trò chơi

An activity or sport played for enjoyment and entertainment, especially one involving competition, rules, and players; a video game or board game; a wild animal hunted for sport or food

  • Children play games in the park every afternoon. — Trẻ em chơi trò chơi trong công viên mỗi buổi chiều. → Học chi tiết từ game

competition — sự cạnh tranh

The action of competing.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng game Dùng competition
Nghĩa cốt lõi trò chơi sự cạnh tranh
Gợi ý Chọn game khi muốn nhấn sắc thái "trò chơi". Chọn competition khi muốn nhấn "sự cạnh tranh".

Câu hỏi thường gặp

game hay competition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/game · /tu-dien/competition.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt