complain (phàn nàn) và object (đồ vật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| complain | object | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phàn nàn | đồ vật |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
complain — phàn nàn
to express dissatisfaction or annoyance about something; to say that something is wrong or unsatisfactory
- She complained about the poor service at the restaurant. — Cô ấy phàn nàn về dịch vụ tệ tại nhà hàng. → Học chi tiết từ complain
object — đồ vật
A thing that has physical existence.
- Mary Jane had been the object of Peter's affection for years. — đồ vật → Học chi tiết từ object
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng complain | Dùng object |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phàn nàn | đồ vật |
| Gợi ý | Chọn complain khi muốn nhấn sắc thái "phàn nàn". | Chọn object khi muốn nhấn "đồ vật". |
Câu hỏi thường gặp
complain hay object? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/complain · /tu-dien/object.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt