Định nghĩa chi tiết
Complain là động từ thể hiện sự bất mãn, không hài lòng về một điều gì đó. Người phàn nàn muốn bày tỏ rằng có vấn đề cần được chú ý.
Các cách sử dụng chính
1. Complain + about / concerning
Dùng khi chỉ ra vấn đề hoặc sự vật cụ thể:
- I complained about the noise. (Tôi phàn nàn về tiếng ồn.)
- She complained about her boss. (Cô ấy than phiền về sếp.)
2. Complain + to (+ người nghe)
Chỉ rõ người bạn phàn nàn tới:
- I complained to the manager. (Tôi phàn nàn với quản lý.)
- They complained to their parents about the unfair rule. (Họ than phiền với cha mẹ về quy tắc không công bằng.)
3. Complain + of (sự vật trừu tượng/cảm xúc)
Thường dùng với cảm giác hoặc triệu chứng sức khỏe:
- He complained of tiredness. (Anh ấy than mệt mỏi.)
- She complained of loneliness. (Cô ấy than về sự cô đơn.)
4. Complain + that
Như: Many students complained that the exam was too difficult. (Nhiều học sinh phàn nàn rằng kỳ thi quá khó.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| complain | Bày tỏ sự không hài lòng (tiêu cực) |
| compliment | Khen ngợi (tích cực) |
| comment | Đưa ra nhận xét trung lập |
Lưu ý: "Complain" và "compliment" dễ nhầm vì phát âm gần giống, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.
Mẹo nhớ
- Complain = Com-plain (nói ra điều gì đó plain/rõ ràng là không tốt)
- Thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực: không vui, không đồng ý, muốn thay đổi
Các dạng từ liên quan
- Complaint (n.) - lời phàn nàn (a formal complaint)
- Complaining (adj.) - có tính phàn nàn (in a complaining tone)
- Complainant (n.) - người phàn nàn (chủ yếu trong pháp lý)
FAQ
Q: Phải dùng "complain about" hay "complain of"?
A: Cả hai đều đúng, nhưng:
- about = vấn đề khách quan, sự vật cụ thể
- of = cảm giác, triệu chứng cá nhân
Q: Complain có cần object không?
A: Không bắt buộc, nhưng thường có:
- He complained. (Anh ấy phàn nàn.) ✓
- He complained about the price. (Anh ấy phàn nàn về giá.) ✓ (rõ hơn)