eword.vn </> .md

Complain nghĩa là gì?

Complain nghĩa là phàn nàn

UK /kəmˈpleɪn/ · US /kəmˈpleɪn/

verbSơ cấp (A1)

Complain nghĩa là phàn nàn. Phát âm IPA: /kəmˈpleɪn/.

Collocations — cụm đi với complain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Complain là động từ thể hiện sự bất mãn, không hài lòng về một điều gì đó. Người phàn nàn muốn bày tỏ rằng có vấn đề cần được chú ý.

Các cách sử dụng chính

1. Complain + about / concerning

Dùng khi chỉ ra vấn đề hoặc sự vật cụ thể:

  • I complained about the noise. (Tôi phàn nàn về tiếng ồn.)
  • She complained about her boss. (Cô ấy than phiền về sếp.)

2. Complain + to (+ người nghe)

Chỉ rõ người bạn phàn nàn tới:

  • I complained to the manager. (Tôi phàn nàn với quản lý.)
  • They complained to their parents about the unfair rule. (Họ than phiền với cha mẹ về quy tắc không công bằng.)

3. Complain + of (sự vật trừu tượng/cảm xúc)

Thường dùng với cảm giác hoặc triệu chứng sức khỏe:

  • He complained of tiredness. (Anh ấy than mệt mỏi.)
  • She complained of loneliness. (Cô ấy than về sự cô đơn.)

4. Complain + that

Như: Many students complained that the exam was too difficult. (Nhiều học sinh phàn nàn rằng kỳ thi quá khó.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
complain Bày tỏ sự không hài lòng (tiêu cực)
compliment Khen ngợi (tích cực)
comment Đưa ra nhận xét trung lập

Lưu ý: "Complain" và "compliment" dễ nhầm vì phát âm gần giống, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.

Mẹo nhớ

  • Complain = Com-plain (nói ra điều gì đó plain/rõ ràng là không tốt)
  • Thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực: không vui, không đồng ý, muốn thay đổi

Các dạng từ liên quan

  • Complaint (n.) - lời phàn nàn (a formal complaint)
  • Complaining (adj.) - có tính phàn nàn (in a complaining tone)
  • Complainant (n.) - người phàn nàn (chủ yếu trong pháp lý)

FAQ

Q: Phải dùng "complain about" hay "complain of"?
A: Cả hai đều đúng, nhưng:

  • about = vấn đề khách quan, sự vật cụ thể
  • of = cảm giác, triệu chứng cá nhân

Q: Complain có cần object không?
A: Không bắt buộc, nhưng thường có:

  • He complained. (Anh ấy phàn nàn.) ✓
  • He complained about the price. (Anh ấy phàn nàn về giá.) ✓ (rõ hơn)

Câu hỏi thường gặp

complain nghĩa là gì?

phàn nàn

complain trong tiếng Việt là gì?

phàn nàn

What does "complain" mean?

to express dissatisfaction or annoyance about something; to say that something is wrong or unsatisfactory

Ví dụ câu với complain?

She complained about the poor service at the restaurant. — Cô ấy phàn nàn về dịch vụ tệ tại nhà hàng.

Ví dụ câu với complain?

Don't complain to me if you haven't even tried to solve the problem. — Đừng than phiền với tôi nếu bạn chẳng cố gắng giải quyết vấn đề.