eword.vn </> .md

Phân biệt conclude và complete

conclude (kết luận) và complete (hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

conclude complete
Nghĩa tiếng Việt kết luận hoàn thành
Trình độ (CEFR) B1

conclude — kết luận

to decide or believe something as a result of reasoning or evidence; to bring something to an end

  • After reviewing all the evidence, the detective concluded that the suspect was guilty. — Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thám tử kết luận rằng nghi phạm là có tội. → Học chi tiết từ conclude

complete — hoàn thành

A completed survey.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng conclude Dùng complete
Nghĩa cốt lõi kết luận hoàn thành
Gợi ý Chọn conclude khi muốn nhấn sắc thái "kết luận". Chọn complete khi muốn nhấn "hoàn thành".

Câu hỏi thường gặp

conclude hay complete? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/conclude · /tu-dien/complete.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt