entire (toàn bộ) và complete (hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| entire | complete | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | toàn bộ | hoàn thành |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
entire — toàn bộ
including or covering all of something, with nothing left out; complete
- I spent the entire day working on this project. — Tôi đã dành cả ngày làm việc trên dự án này. → Học chi tiết từ entire
complete — hoàn thành
A completed survey.
- He completed the assignment on time. — hoàn thành → Học chi tiết từ complete
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng entire | Dùng complete |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | toàn bộ | hoàn thành |
| Gợi ý | Chọn entire khi muốn nhấn sắc thái "toàn bộ". | Chọn complete khi muốn nhấn "hoàn thành". |
Câu hỏi thường gặp
entire hay complete? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/entire · /tu-dien/complete.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt