turn (sự quay) và complete (hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| turn | complete | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự quay | hoàn thành |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
turn — sự quay
(heading) to make a non-linear physical movement.
- They say they can turn the parts in two days. — sự quay → Học chi tiết từ turn
complete — hoàn thành
A completed survey.
- He completed the assignment on time. — hoàn thành → Học chi tiết từ complete
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng turn | Dùng complete |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự quay | hoàn thành |
| Gợi ý | Chọn turn khi muốn nhấn sắc thái "sự quay". | Chọn complete khi muốn nhấn "hoàn thành". |
Câu hỏi thường gặp
turn hay complete? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/turn · /tu-dien/complete.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt